妨害公务妨害公務 nghĩa là gì
fáng hài gōng wù
(pháp luật) cản trở hành chính công
Nghĩa
fáng hài gōng wù
- (pháp luật) cản trở hành chính công
Tiếng Anh: (law) obstructing government administration
Chữ thành phần
- 妨fángdamage, harm; to impede, to obstruct; to undermine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →