Từ điển › 妨碍球妨碍球妨礙球 nghĩa là gìfáng ài qiúcản trở (golf)Nghĩa fáng ài qiúcản trở (golf)Tiếng Anh: (golf) stymieChữ thành phần妨fángdamage, harm; to impede, to obstruct; to undermine7 nét · Xem thứ tự nét →碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →