Từ điển › 妹夫妹夫 nghĩa là gìmèi fuHán Việt: MUỘI PHUchồng của em gáiNghĩa mèi fuHán Việt: MUỘI PHUchồng của em gáiTiếng Anh: younger sister's husbandChữ thành phần妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →