Từ điển › 妹妹头妹妹头妹妹頭 nghĩa là gìmèi mei tóuHán Việt: MUỘI MUỘI ĐẦUtóc bobNghĩa mèi mei tóuHán Việt: MUỘI MUỘI ĐẦUtóc bobTiếng Anh: bob (hairstyle)Chữ thành phần妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →