Từ điển › 妹婿妹婿 nghĩa là gìmèi xùem rể (chồng của em gái)Nghĩa mèi xùem rể (chồng của em gái)Tiếng Anh: brother-in-law (younger sister's husband)Chữ thành phần妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →婿xùson-in-law; husband12 nét · Xem thứ tự nét →