Từ điển › 妹子妹子 nghĩa là gìmèi ziHán Việt: MUỘI TÍ(phương ngữ) em gáiNghĩa mèi ziHán Việt: MUỘI TÍ(phương ngữ) em gáicô gáiTiếng Anh: (dialect) younger sister; girlChữ thành phần妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →