妻子 nghĩa là gì
qī zǐ · qī ziHán Việt: THÊ TÍ
vợ và con cái
Nghĩa (2 cách đọc)
qī zǐHSK 4Hán Việt: THÊ TÍPhổ biến #1187
- vợ và con cái
Tiếng Anh: wife and children
qī ziHSK 4Hán Việt: THÊ TÍPhổ biến #1187
- vợ
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: wife
qī zǐ · qī ziHán Việt: THÊ TÍ
vợ và con cái
Tiếng Anh: wife and children
Tiếng Anh: wife