Từ điển › 始终不渝始终不渝始終不渝 nghĩa là gìshǐ zhōng bù yúkhông dao độngNghĩa shǐ zhōng bù yúkhông dao độngkhông nao núngTiếng Anh: unswerving; unflinchingChữ thành phần始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →渝yúto change; Chongqing12 nét · Xem thứ tự nét →