Từ điển › 姐妹花姐妹花 nghĩa là gìjiě mèi huāHán Việt: THƯ MUỘI HOAchị em xinh đẹpNghĩa jiě mèi huāHán Việt: THƯ MUỘI HOAchị em xinh đẹpTiếng Anh: beautiful sistersChữ thành phần姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →妹mèi · Hán Việt: muộiyounger sister8 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →