Từ điển › 姐姐姐姐 nghĩa là gìjiě jieHán Việt: THƯ THƯchị gáiNghĩa jiě jieHSK 1Hán Việt: THƯ THƯPhổ biến #1513chị gáiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: older sister; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →