Từ điển › 姑姑姑姑 nghĩa là gìgū guHán Việt: CÔ CÔcô ruộtNghĩa gū guHSK 6Hán Việt: CÔ CÔcô ruộtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: paternal aunt; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần姑gū · Hán Việt: côfather's sister; husband's mother8 nét · Xem thứ tự nét →