姓名 nghĩa là gì
xìng míngHán Việt: TÍNH DANH
họ và tên; tên đầy đủ
Nghĩa
xìng míngHSK 2Hán Việt: TÍNH DANHPhổ biến #4286
- họ và tên; tên đầy đủ
Tiếng Anh: surname and given name; full name
xìng míngHán Việt: TÍNH DANH
họ và tên; tên đầy đủ
Tiếng Anh: surname and given name; full name