Từ điển › 姓氏姓氏 nghĩa là gìxìng shìHán Việt: TÍNH THỊhọNghĩa xìng shìHSK 7Hán Việt: TÍNH THỊhọTiếng Anh: family nameChữ thành phần姓xìng · Hán Việt: tínhname, family name, surname; clan, people8 nét · Xem thứ tự nét →氏shì · Hán Việt: thịclan, family; maiden name4 nét · Xem thứ tự nét →