姓蒋还是姓汪姓蔣還是姓汪 nghĩa là gì
xìng Jiǎng hái shi xìng Wāng
bạn hay thù? (trích từ 沙家浜[Sha1 jia1 bang1]) (蔣|蒋[Jiang3] ở đây chỉ Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] và 汪[Wang1] chỉ Uông Tinh Vệ 汪精衛|汪精卫[Wang1 Jing1 wei4])
Nghĩa
xìng Jiǎng hái shi xìng Wāng
- bạn hay thù? (trích từ 沙家浜[Sha1 jia1 bang1]) (蔣|蒋[Jiang3] ở đây chỉ Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] và 汪[Wang1] chỉ Uông Tinh Vệ 汪精衛|汪精卫[Wang1 Jing1 wei4])
Tiếng Anh: friend or foe? (quote from 沙家浜[Sha1 jia1 bang1]) (蔣|蒋[Jiang3] here refers to Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] and 汪[Wang1] refers to Wang Jingwei 汪精衛|汪精卫[Wang1 Jing1 wei4])
Chữ thành phần
- 姓xìng · Hán Việt: tínhname, family name, surname; clan, people8 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒋jiǎngHydropyrum latifalium; surname12 nét · Xem thứ tự nét →
- 还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 汪wāngvast, extensive, deep; surname7 nét · Xem thứ tự nét →