委员会会议委員會會議 nghĩa là gì
wěi yuán huì huì yìHán Việt: UỶ VIÊN HỘI HỘI NGHỊ
cuộc họp ủy ban
Nghĩa
wěi yuán huì huì yìHán Việt: UỶ VIÊN HỘI HỘI NGHỊ
- cuộc họp ủy ban
Chữ thành phần
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →