Từ điển › 委员长委员长委員長 nghĩa là gìwěi yuán zhǎngHán Việt: UỶ VIÊN TRƯỜNGtrưởng ủy banNghĩa wěi yuán zhǎngHán Việt: UỶ VIÊN TRƯỜNGtrưởng ủy banTiếng Anh: head of a committeeChữ thành phần委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →