Từ điển › 委婉词委婉词委婉詞 nghĩa là gìwěi wǎn cíHán Việt: UỶ UYỂN TỪlời nói uyển chuyểnNghĩa wěi wǎn cíHán Việt: UỶ UYỂN TỪlời nói uyển chuyểnTiếng Anh: euphemismChữ thành phần委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →婉wǎn · Hán Việt: uyểnamiable, graceful, tactful; restrained11 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →