委托委託 nghĩa là gì
wěi tuōHán Việt: UỶ THÁC
ủy thác
Nghĩa
wěi tuōHSK 5Hán Việt: UỶ THÁCPhổ biến #3172
- ủy thác
- tin tưởng
- ủy nhiệm
Tiếng Anh: to entrust; to trust; to commission
wěi tuōHán Việt: UỶ THÁC
ủy thác
Tiếng Anh: to entrust; to trust; to commission