姜是老的辣薑是老的辣 nghĩa là gì
jiāng shì lǎo de làHán Việt: GỪNG THỊ LÃO ĐÍCH LƯỢT
xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]
Nghĩa
jiāng shì lǎo de làHán Việt: GỪNG THỊ LÃO ĐÍCH LƯỢT
- xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]
Tiếng Anh: see 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]
Chữ thành phần
- 姜jiāng · Hán Việt: gừngginger; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →