Từ điển › 姜汁姜汁薑汁 nghĩa là gìjiāng zhīHán Việt: GỪNG CHẤPnước gừngNghĩa jiāng zhīHán Việt: GỪNG CHẤPnước gừngTiếng Anh: ginger aleChữ thành phần姜jiāng · Hán Việt: gừngginger; surname9 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →