Từ điển › 姜饼姜饼薑餅 nghĩa là gìjiāng bǐngHán Việt: GỪNG BÁNHbánh gừngNghĩa jiāng bǐngHán Việt: GỪNG BÁNHbánh gừngTiếng Anh: gingerbreadChữ thành phần姜jiāng · Hán Việt: gừngginger; surname9 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →