Từ điển › 姜黄色姜黄色薑黃色 nghĩa là gìjiāng huáng sèHán Việt: GỪNG HOÀNG SẮCmàu gừngNghĩa jiāng huáng sèHán Việt: GỪNG HOÀNG SẮCmàu gừngTiếng Anh: ginger (color)Chữ thành phần姜jiāng · Hán Việt: gừngginger; surname9 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →