Từ điển › 姨太太姨太太 nghĩa là gìyí tài taiHán Việt: DÌ THÁI THÁIvợ lẽNghĩa yí tài taiHán Việt: DÌ THÁI THÁIvợ lẽTiếng Anh: concubineChữ thành phần姨yí · Hán Việt: dìaunt, mother's sister9 nét · Xem thứ tự nét →太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →