Từ điển › 姨姐姨姐 nghĩa là gìyí jiěHán Việt: DÌ THƯchị gái của vợNghĩa yí jiěHán Việt: DÌ THƯchị gái của vợchị vợTiếng Anh: wife's elder sister; sister-in-lawChữ thành phần姨yí · Hán Việt: dìaunt, mother's sister9 nét · Xem thứ tự nét →姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →