Từ điển › 姨母姨母 nghĩa là gìyí mǔHán Việt: DÌ MẪUchị em gái của mẹNghĩa yí mǔHán Việt: DÌ MẪUchị em gái của mẹdì ruộtTiếng Anh: mother's sister; maternal auntChữ thành phần姨yí · Hán Việt: dìaunt, mother's sister9 nét · Xem thứ tự nét →母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 姨母姨母笑yí mǔ xiào (từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cười mỉm hiền từ, bao dung (thường trên khuôn mặt phụ nữ)