Từ điển › 姨父姨父 nghĩa là gìyí fuchồng của dìNghĩa yí fuchồng của dìchúTiếng Anh: husband of mother's sister; uncleChữ thành phần姨yí · Hán Việt: dìaunt, mother's sister9 nét · Xem thứ tự nét →父fùfather, dad4 nét · Xem thứ tự nét →