Từ điển › 姨甥男女姨甥男女 nghĩa là gìyí sheng nán nǚcon của chị em vợNghĩa yí sheng nán nǚcon của chị em vợChữ thành phần姨yí · Hán Việt: dìaunt, mother's sister9 nét · Xem thứ tự nét →甥shēngniece, nephew; sister's child12 nét · Xem thứ tự nét →男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →