Từ điển › 姿态姿态姿態 nghĩa là gìzī tàiHán Việt: TƯ THÁIthái độNghĩa zī tàiHSK 7Hán Việt: TƯ THÁIthái độtư thếlập trườngTiếng Anh: attitude; posture; stanceChữ thành phần姿zī · Hán Việt: tưgrace, good looks; bearing, poise, posture9 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 姿态姿态婀娜zī tài ē nuó dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)