威信 nghĩa là gì
Wēi xìn · wēi xìnHán Việt: UY TÍN
huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Wēi xìnHSK 7Hán Việt: UY TÍN
- huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Tiếng Anh: see 威信縣|威信县[Wei1 xin4 Xian4]
wēi xìnHSK 7Hán Việt: UY TÍN
- uy tín
- danh tiếng
- sự tin tưởng
- tín nhiệm với người dân
Tiếng Anh: prestige; reputation; trust; credit with the people