Từ điển › 威胁威胁威脅 nghĩa là gìwēi xiéHán Việt: UY HIẾPđe dọa; uy hiếpNghĩa wēi xiéHSK 6Hán Việt: UY HIẾPPhổ biến #1564đe dọa; uy hiếpTiếng Anh: to threaten; to menaceChữ thành phần威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →胁xié · Hán Việt: hiếpto threaten, to coerce; ribs, flank8 nét · Xem thứ tự nét →