Từ điển › 娃娃亲娃娃亲娃娃親 nghĩa là gìwá wa qīnhôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏNghĩa wá wa qīnhôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏTiếng Anh: arranged betrothal of minorsChữ thành phần娃wábaby; doll; pretty girl9 nét · Xem thứ tự nét →亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →