Từ điển › 娃娃脸娃娃脸娃娃臉 nghĩa là gìwá wa liǎnkhuôn mặt babyNghĩa wá wa liǎnkhuôn mặt babymặt búp bêTiếng Anh: baby face; doll faceChữ thành phần娃wábaby; doll; pretty girl9 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →