娃娃菜 nghĩa là gì
wá wa cài
bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
Nghĩa
wá wa cài
- bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
Tiếng Anh: baby Chinese cabbage (mini-sized variety)
wá wa cài
bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
Tiếng Anh: baby Chinese cabbage (mini-sized variety)