Từ điển › 娃娃车娃娃车娃娃車 nghĩa là gìwá wa chēxe buýt mẫu giáoNghĩa wá wa chēxe buýt mẫu giáoxe nôixe đẩy trẻ emTiếng Anh: kindergarten bus; baby carriage; strollerChữ thành phần娃wábaby; doll; pretty girl9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →