Từ điển › 娃娃音娃娃音 nghĩa là gìwá wa yīngiọng trẻ conNghĩa wá wa yīngiọng trẻ congiọng như em béTiếng Anh: childlike voice; babyish voiceChữ thành phần娃wábaby; doll; pretty girl9 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →