Từ điển › 娘儿们娘儿们娘兒們 nghĩa là gìniáng r men(phương ngữ) phụ nữNghĩa niáng r men(phương ngữ) phụ nữvợTiếng Anh: (dialect) woman; wifeChữ thành phần娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →