Từ điển › 娘妈娘妈娘媽 nghĩa là gìniáng māHán Việt: NƯƠNG MÁ(thông tục) phụ nữNghĩa niáng māHán Việt: NƯƠNG MÁ(thông tục) phụ nữTiếng Anh: (coll.) womanChữ thành phần娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →