Từ điển › 娘娘腔娘娘腔 nghĩa là gìniáng niang qiāngHán Việt: NƯƠNG NƯƠNG XOANGẻo lảNghĩa niáng niang qiāngHán Việt: NƯƠNG NƯƠNG XOANGẻo lảnữ tínhTiếng Anh: sissy; effeminateChữ thành phần娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →