娘家姓 nghĩa là gì
niáng jia xìngHán Việt: NƯƠNG GIA TÍNH
tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)
Nghĩa
niáng jia xìngHán Việt: NƯƠNG GIA TÍNH
- tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)
Tiếng Anh: maiden name (of married woman)
niáng jia xìngHán Việt: NƯƠNG GIA TÍNH
tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)
Tiếng Anh: maiden name (of married woman)