Từ điển › 娘惹娘惹 nghĩa là gìNiáng rěNyonyaNghĩa Niáng rěNyonyaxem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]Tiếng Anh: Nyonya; see 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]Chữ thành phần娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →