Từ điển › 娘胎娘胎 nghĩa là gìniáng tāiHán Việt: NƯƠNG THAIbụng mẹNghĩa niáng tāiHán Việt: NƯƠNG THAIbụng mẹTiếng Anh: wombChữ thành phần娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →