娱乐中心娛樂中心 nghĩa là gì
yú lè zhōng xīn
công viên giải trí
Nghĩa
yú lè zhōng xīn
- công viên giải trí
- trung tâm giải trí
- trung tâm tiêu khiển
Tiếng Anh: amusement park; recreation center; entertainment center
Chữ thành phần
- 娱yúpleasure, enjoyment, amusement10 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →