娱乐场所娛樂場所 nghĩa là gì
yú lè chǎng suǒ
nơi giải trí
Nghĩa
yú lè chǎng suǒ
- nơi giải trí
Tiếng Anh: place of entertainment
Chữ thành phần
- 娱yúpleasure, enjoyment, amusement10 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →