Từ điển › 娶亲娶亲娶親 nghĩa là gìqǔ qīnHán Việt: THÚ THÂNlấy vợNghĩa qǔ qīnHán Việt: THÚ THÂNlấy vợTiếng Anh: to take a wifeChữ thành phần娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →