Từ điển › 娶妻娶妻 nghĩa là gìqǔ qīHán Việt: THÚ THÊlấy vợNghĩa qǔ qīHán Việt: THÚ THÊlấy vợngười đàn ông kết hônTiếng Anh: to take a wife; to get married (man)Chữ thành phần娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →妻qī · Hán Việt: thêwife8 nét · Xem thứ tự nét →