Từ điển › 娶媳妇娶媳妇娶媳婦 nghĩa là gìqǔ xí fùlấy vợNghĩa qǔ xí fùlấy vợcó được con dâuTiếng Anh: to get oneself a wife; to take a daughter-in-lawChữ thành phần娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →媳xídaughter-in-law13 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →