婚姻调解婚姻調解 nghĩa là gì
hūn yīn tiáo jiě
tư vấn hôn nhân
Nghĩa
hūn yīn tiáo jiě
- tư vấn hôn nhân
Tiếng Anh: marriage counseling
Chữ thành phần
- 婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →
- 姻yīn · Hán Việt: nhânrelatives by marriage9 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →