Từ điển › 婚礼婚礼婚禮 nghĩa là gìhūn lǐlễ cướiNghĩa hūn lǐHSK 4Phổ biến #2548lễ cướiđám cướiLT:場|场[chang3]Tiếng Anh: wedding ceremony; wedding; CL:場|场[chang3]Chữ thành phần婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →