Từ điển › 婚纱婚纱婚紗 nghĩa là gìhūn shāváy cướiNghĩa hūn shāHSK 7váy cướiLT:身[shen1]Tiếng Anh: wedding dressChữ thành phần婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 婚纱婚纱摄影hūn shā shè yǐng chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)