Từ điển › 婴儿期婴儿期嬰兒期 nghĩa là gìyīng ér qīthời kỳ sơ sinhNghĩa yīng ér qīthời kỳ sơ sinhTiếng Anh: infancyChữ thành phần婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →